cơ sở

  1. base; fondement; assise
  2. établissement
  3. assiette
  4. propédeutique

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "cơ sở"

cơ sở
Một ngôi trường tiểu học là cơ sở giáo dục quan trọng trong cộng đồng.